Xử lý phần vốn góp của thành viên Công ty TNHH khi thành viên đó đột ngột… mất tích hoặc qua đời mà không có người thừa kế

Trong quá trình vận hành Công ty TNHH (từ hai thành viên trở lên), việc một thành viên đột ngột “biến mất” hoặc qua đời mà không có người thừa kế hợp pháp tạo ra những khoảng trống pháp lý và rủi ro lớn vận hành. Bài viết này phân tích chuyên sâu các kịch bản pháp lý, cơ chế thông qua quyết định của Hội đồng thành viên (HĐTV) và các bước xử lý phần vốn góp này theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và Bộ luật Dân sự 2015.

1. Biện pháp xử lý phần vốn góp khi thành viên mất tích hoặc qua đời không có người thừa kế

Pháp luật hiện hành phân biệt rất rõ hai trạng thái pháp lý: Mất tích (vẫn còn quyền sở hữu nhưng thay đổi người đại diện) và Qua đời không có người thừa kế (chấm dứt quyền sở hữu cá nhân, dịch chuyển tài sản).

1.1. Trường hợp thành viên bị Tòa án tuyên bố mất tích

Theo Khoản 2 Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2020, khi thành viên là cá nhân bị Tòa án tuyên bố mất tích, quyền và nghĩa vụ của thành viên đó được thực hiện thông qua người quản lý tài sản theo quy định của pháp luật dân sự.

  • Về tư cách thành viên: Thành viên mất tích không bị chấm dứt tư cách thành viên, phần vốn góp của họ tại công ty vẫn được bảo toàn.
  • Cơ chế đại diện: Người quản lý tài sản (do Tòa án chỉ định hoặc do người thân thích quản lý theo quy định tại Điều 65 Bộ luật Dân sự 2015) sẽ thay mặt thành viên đó tham gia họp, biểu quyết và thực hiện các quyền khác tại HĐTV.
  • Lưu ý: Cơ chế này chỉ kích hoạt khi đã có Quyết định tuyên bố mất tích có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Nếu thành viên chỉ vắng mặt thực tế mà chưa có quyết định của Tòa án, họ vẫn được coi là một thành viên độc lập tự chịu trách nhiệm và không ai có quyền thay thế.

1.2. Trường hợp thành viên qua đời không có người thừa kế

Thông thường, khi thành viên qua đời, người thừa kế (theo di chúc hoặc theo pháp luật) đương nhiên trở thành thành viên công ty (Khoản 1 Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2020). Tuy nhiên, đối với trường hợp đặc biệt: Không có người thừa kế, người thừa kế từ chối nhận hoặc bị truất quyền thừa kế, Khoản 5 Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định phần vốn góp đó được giải quyết theo quy định của pháp luật về dân sự.

Phân biệt thực tiễn: Cần tách biệt rõ trường hợp “không có người thừa kế” (vốn góp xử lý theo luật dân sự – thuộc về Nhà nước) với trường hợp “người thừa kế không muốn trở thành thành viên”. Nếu họ không muốn vào công ty, công ty sẽ mua lại hoặc chuyển nhượng phần vốn góp đó theo Điểm a Khoản 4 Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2020.

2. Cơ chế vận hành HĐTV và giải pháp vượt qua “bế tắc” khi thiếu tỷ lệ vốn

Khi một thành viên nắm giữ tỷ lệ vốn lớn (ví dụ: 30%) vắng mặt hoặc qua đời, việc triệu tập họp HĐTV để thông qua các quyết định kinh doanh thường bị đình trệ do không đủ tỷ lệ dự họp tối thiểu. Để giải quyết, doanh nghiệp cần vận dụng các “van thoát hiểm” sau:

2.1. Quy trình triệu tập họp HĐTV nhiều lần

Điều 58 Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép công ty hạ thấp điều kiện tiến hành họp qua các lần triệu tập nếu lần trước đó thất bại:

Lần họpĐiều kiện tiến hànhThời hạn triệu tập
Lần 1Thành viên dự họp sở hữu 65% vốn điều lệ (hoặc tỷ lệ cao hơn do Điều lệ quy định).Theo quy định triệu tập thông thường.
Lần 2Thành viên dự họp sở hữu $\ge$ 50% vốn điều lệ (hoặc tỷ lệ cao hơn do Điều lệ quy định).Trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày dự định họp lần 1.
Lần 3Không phụ thuộc vào số thành viên dự họp và số vốn điều lệ được đại diện.Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày dự định họp lần 2.

Giải pháp thực tiễn: Trong tình huống thành viên nắm 30% vốn vắng mặt, 70% số vốn của các thành viên còn lại vẫn đủ điều kiện để tiến hành ngay từ Lần 1 ($\ge$ 65%). Nhưng nếu Điều lệ quy định tỷ lệ lần 1 cao hơn (ví dụ 80%) hoặc có thêm thành viên khác vắng mặt, công ty hoàn toàn có thể chủ động đẩy nhanh tiến độ để họp lần 3 nhằm hợp pháp hóa cuộc họp.

2.2. Cơ chế tính tỷ lệ thông qua quyết định

Một hiểu lầm phổ biến là khi thiếu 30% vốn thì không thể đạt được tỷ lệ tối đa để thông qua nghị quyết. Cần lưu ý quy định tại Điều 59 Luật Doanh nghiệp 2020:

  • Tỷ lệ thông qua (65% cho quyết định thông thường và 75% cho quyết định quan trọng như bán tài sản, sửa điều lệ, giải thể) được tính trên tổng số vốn điều lệ của các thành viên dự họp, chứ không tính trên tổng vốn điều lệ toàn công ty.
  • Ví dụ: Tại cuộc họp lần 3, chỉ có các thành viên đại diện cho 70% vốn điều lệ tham gia. Nếu tất cả họ đều biểu quyết tán thành, tỷ lệ đạt được là 100% số vốn dự họp. Quyết định hoàn toàn có hiệu lực.

2.3. Hình thức lấy ý kiến bằng văn bản

Nếu không muốn tổ chức họp, HĐTV có thể lấy ý kiến bằng văn bản. Theo Khoản 5 Điều 59 Luật Doanh nghiệp 2020, quyết định được thông qua khi được số thành viên sở hữu $\ge$ 65% vốn điều lệ tán thành (tính trên tổng vốn toàn công ty). Với 70% vốn hợp pháp còn lại, các thành viên hiện hữu hoàn toàn đủ thẩm quyền áp dụng phương thức này nếu đạt được sự đồng thuận tuyệt đối.

3. Cơ chế tiếp nhận và xử lý phần vốn góp vô thừa kế

Khi xác định chính xác thành viên đã chết và rơi vào trường hợp vô thừa kế, phần vốn góp này trở thành di sản vô thừa kế.

3.1. Quyền sở hữu đối với di sản vô thừa kế

Căn cứ Điều 622 Bộ luật Dân sự 2015, sau khi đã thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về tài sản (như thanh toán nợ nần, chi phí mai táng…) mà không có người nhận thừa kế, di sản này sẽ thuộc về Nhà nước. Luật Doanh nghiệp 2020 cũng ghi nhận tính chuyển tiếp này bằng cách dẫn chiếu thẳng sang pháp luật dân sự.

3.2. Đơn vị quản lý trong giai đoạn chuyển tiếp

Theo Điều 616 Bộ luật Dân sự 2015, khi chưa xác định được người thừa kế và di sản chưa có người quản lý, Cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ đứng ra quản lý. Trong thực tế tác nghiệp, Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã/phường nơi người chết cư trú cuối cùng hoặc Cơ quan tài chính địa phương sẽ là đầu mối tiếp nhận, quản lý tạm thời di sản này.

3.3. Hệ quả thực tiễn: Nhà nước có trở thành thành viên công ty?

Đây là một “vùng xám” trong thực tế áp dụng luật:

  • Về nguyên tắc, Nhà nước là chủ sở hữu mới của phần vốn góp. Tuy nhiên, các cơ quan quản lý vốn nhà nước hoặc UBND địa phương không thể đương nhiên cử người làm đại diện vốn để tham gia điều hành một công ty TNHH tư nhân quy mô nhỏ.
  • Xu hướng xử lý: Cơ quan tài chính nhà nước thường sẽ lập phương án xử lý tài sản công, thực hiện thủ tục chuyển nhượng/đấu giá công khai phần vốn góp này theo quy định tại Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020 để thu tiền về ngân sách. Các thành viên còn lại trong công ty sẽ được ưu tiên mua lại phần vốn này theo tỷ lệ tương ứng.

Liên hệ Luật sư tư vấn: Luật TLA là một trong những đơn vị luật sư hàng đầu, với đội ngũ luật sư, cán bộ nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực hình sự, dân sự, doanh nghiệp, hôn nhân và gia đình,… Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp mọi thắc mắc về pháp lý của bạn. Nếu bạn còn thắc mắc về nội dung này, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được giải đáp thắc mắc.

1. Luật sư Vũ Thị Phương Thanh, Chủ tịch HĐTV Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội, 
email: vtpthanh@tlalaw.vn;
2. Luật sư Trần Mỹ Lê, Giám đốc Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội; 
email: tmle@tlalaw.vn

Địa chỉ: Tầng 7, số 06 Dương Đình Nghệ, Yên Hòa, Hà Nội
Website: https://tlalaw.vn/
Hotline: 0906246464

Nguyễn Thùy Dương

Bài liên quan