
I. Khung Pháp Lý Điều Chỉnh
1. Xác định cha, mẹ trong trường hợp mang thai hộ
Điều 94 của Luật 52/2014/QH13 Luật hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định rõ ràng:
“Con sinh ra trong trường hợp mang thai hộ vì mục đích nhân đạo là con chung của vợ chồng nhờ mang thai hộ kể từ thời điểm con được sinh ra.”
Đây là quy định mang tính nền tảng: ngay từ khi chào đời, đứa trẻ đã là con của cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ — không phải con của người phụ nữ mang thai và sinh con. Điều này được khẳng định thêm tại Điều 93, Khoản 4 của Luật 52/2014/QH13 Luật hôn nhân và gia đình năm 2014, theo đó việc xác định cha mẹ trong trường hợp mang thai hộ nhân đạo tuân theo Điều 94 nêu trên.
2. Giấy chứng sinh ghi tên ai?
Từ nguyên tắc xác định cha mẹ tại Điều 94, pháp luật hộ tịch đã cụ thể hóa tại Điều 16 của Nghị định 123/2015/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Hộ tịch:
“Phần khai về cha, mẹ của trẻ được xác định theo cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ.”
Như vậy, vợ chồng nhờ mang thai hộ mới là người được đứng tên là cha và mẹ trên Giấy khai sinh. Người mang thai hộ không được ghi tên là mẹ của đứa trẻ trên bất kỳ giấy tờ hộ tịch nào.
Về Giấy chứng sinh, Điều 16, Khoản 3 của Thông tư 56/2017/TT-BYT Quy định chi tiết thi hành Luật bảo hiểm xã hội và Luật an toàn vệ sinh lao động thuộc lĩnh vực y tế xác nhận rằng trẻ sinh ra do thực hiện kỹ thuật mang thai hộ sẽ được cấp Giấy chứng sinh theo quy định riêng, trong đó phản ánh đúng quan hệ pháp lý giữa đứa trẻ và cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ.
II. Điều Kiện Để Việc Mang Thai Hộ Được Pháp Luật Công Nhận
Việc ghi tên vợ chồng nhờ mang thai hộ trên Giấy chứng sinh chỉ có giá trị pháp lý khi toàn bộ quá trình mang thai hộ đáp ứng đầy đủ điều kiện theo Điều 95 của Luật 52/2014/QH13 Luật hôn nhân và gia đình năm 2014, bao gồm:
- Phía vợ chồng nhờ mang thai hộ: Có xác nhận y tế rằng người vợ không thể mang thai dù đã áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản; hai vợ chồng chưa có con chung; đã được tư vấn y tế, pháp lý, tâm lý.
- Phía người mang thai hộ: Là người thân thích cùng hàng của bên vợ hoặc bên chồng; đã từng sinh con; chỉ được mang thai hộ một lần; có đủ sức khỏe; nếu có chồng phải có sự đồng ý bằng văn bản của chồng.
- Thỏa thuận mang thai hộ phải được lập thành văn bản có công chứng theo Điều 96 của Luật 52/2014/QH13 Luật hôn nhân và gia đình năm 2014.
Ngoài ra, theo Điều 14 của Nghị định 207/2025/NĐ-CP quy định về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo (có hiệu lực từ 01/10/2025), hồ sơ đề nghị thực hiện kỹ thuật mang thai hộ phải được nộp đến cơ sở y tế được phép thực hiện kỹ thuật này, kèm theo thỏa thuận mang thai hộ đã công chứng và các giấy tờ chứng minh quan hệ thân thích, khả năng sinh sản của các bên.
III. Hồ Sơ Đăng Ký Khai Sinh
Khi đăng ký khai sinh cho trẻ sinh ra do mang thai hộ, theo Điều 16, Khoản 1 của Luật 60/2014/QH13 Luật hộ tịch năm 2014 và Điều 16 của Nghị định 123/2015/NĐ-CP, người yêu cầu đăng ký khai sinh cần nộp:
- Tờ khai theo mẫu quy định;
- Văn bản xác nhận của cơ sở y tế đã thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sản cho việc mang thai hộ (đây là giấy tờ bắt buộc, thay thế giấy chứng sinh thông thường trong việc xác định cha mẹ).
IV. Rủi Ro Pháp Lý Cần Lưu Ý
| Tình huống | Rủi ro | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Không có thỏa thuận mang thai hộ được công chứng | Không được công nhận tư cách cha mẹ của cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ | Ký thỏa thuận công chứng trước khi thực hiện kỹ thuật |
| Người mang thai hộ không phải người thân thích cùng hàng | Toàn bộ thỏa thuận vô hiệu, không được đăng ký khai sinh theo diện mang thai hộ | Kiểm tra kỹ quan hệ thân thích trước khi tiến hành |
| Bên nhờ mang thai hộ từ chối nhận con | Bị kiện ra Tòa án buộc nhận con; phải cấp dưỡng (Điều 98 của Luật 52/2014/QH13) | Không được từ chối nhận con |
| Tranh chấp về tư cách cha mẹ | Tòa án có thẩm quyền giải quyết (Điều 99 của Luật 52/2014/QH13) | Lưu giữ đầy đủ hồ sơ y tế và thỏa thuận |
VI. Kết Luận
Trên Giấy chứng sinh của trẻ sinh ra do mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, người được đứng tên là cha và mẹ chính là cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ — không phải người phụ nữ trực tiếp mang thai và sinh con. Đây là hệ quả pháp lý trực tiếp từ nguyên tắc xác định cha mẹ tại Điều 94 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, được cụ thể hóa trong quy định về hộ tịch.
Để bảo đảm quyền lợi cho tất cả các bên — đặc biệt là đứa trẻ — các cặp vợ chồng có nhu cầu nhờ mang thai hộ cần tuân thủ nghiêm ngặt toàn bộ quy trình pháp lý, từ lựa chọn người mang thai hộ đúng điều kiện, ký kết thỏa thuận có công chứng, cho đến thực hiện tại cơ sở y tế được cấp phép theo Điều 12 và Điều 13 của Nghị định 207/2025/NĐ-CP.
Liên hệ Luật sư tư vấn: Luật TLA là một trong những đơn vị luật sư hàng đầu, với đội ngũ luật sư, cán bộ nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực hình sự, dân sự, doanh nghiệp, hôn nhân và gia đình,… Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp mọi thắc mắc về pháp lý của bạn. Nếu bạn còn thắc mắc về nội dung này, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được giải đáp thắc mắc.
1. Luật sư Vũ Thị Phương Thanh, Chủ tịch HĐTV Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội,
email: vtpthanh@tlalaw.vn;
2. Luật sư Trần Mỹ Lê, Giám đốc Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội;
email: tmle@tlalaw.vn
Địa chỉ: Tầng 7, số 06 Dương Đình Nghệ, Yên Hòa, Hà Nội
Website: https://tlalaw.vn/
Hotline: 0906246464
Nguyễn Thùy Dương