
Chuyển đổi số đã và đang làm thay đổi cấu trúc hoạt động của doanh nghiệp, từ quản trị nội bộ, giao dịch thương mại đến vận hành chuỗi cung ứng. Các hoạt động thương mại ngày càng phụ thuộc vào hệ thống công nghệ thông tin, dữ liệu, nền tảng đám mây, phần mềm quản lý và công cụ số hoá. Bên cạnh những lợi ích rõ rệt, chuyển đổi số cũng làm xuất hiện nhiều rủi ro mới như tấn công mạng, lỗi nền tảng kỹ thuật, gián đoạn dữ liệu, sự cố máy chủ, sự cố hạ tầng số quốc gia. Pháp luật Việt Nam chưa có quy định chuyên biệt về bất khả kháng trong môi trường số, nên việc áp dụng các quy định truyền thống của Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại cần được phân tích kỹ lưỡng. Bài viết này tập trung nghiên cứu khung pháp lý hiện hành và đánh giá khả năng doanh nghiệp được chấm dứt hợp đồng vì lý do bất khả kháng trong bối cảnh chuyển đổi số.
II. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
1. Khung pháp lý về bất khả kháng trong hợp đồng thương mại
1.1. Khái niệm theo Bộ luật Dân sự 2015
Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa:
“Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.”
Theo đó, một sự kiện chỉ được coi là bất khả kháng khi đồng thời đáp ứng ba tiêu chí:
- Tính khách quan, không xuất phát từ lỗi chủ quan của bên thực hiện nghĩa vụ.
- Không thể lường trước khi giao kết hợp đồng.
- Không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp hợp lý.
1.2. Các quy định của Luật Thương mại 2005
Dù không đưa ra định nghĩa, Luật Thương mại có các quy định điều chỉnh bất khả kháng trong hoạt động thương mại:
- Điều 294 LTM 2005: bất khả kháng là căn cứ để được miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.
- Điều 295 LTM 2005: bên gặp bất khả kháng phải thông báo ngay và chứng minh sự kiện này.
- Điều 312, 313 LTM 2005: cho phép đình chỉ hoặc hủy bỏ hợp đồng khi bên kia không thể thực hiện nghĩa vụ do sự kiện khách quan.
Như vậy, bất khả kháng là một trong những căn cứ pháp lý có thể dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng thương mại, nhưng phải được chứng minh đầy đủ.
2. Sự kiện bất khả kháng trong bối cảnh chuyển đổi số
2.1. Chuyển đổi số tạo ra rủi ro mới
Trong nền kinh tế số, nhiều hoạt động thương mại phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ. Điều này dẫn đến các loại rủi ro như:
- Hệ thống điện toán đám mây bị sập trên diện rộng.
- Tấn công mạng (DDoS, ransomware) không xuất phát từ lỗi của doanh nghiệp.
- Sự cố trung tâm dữ liệu do thiên tai, hỏa hoạn, hoặc sự cố toàn cầu.
- Sự cố kỹ thuật nghiêm trọng từ nền tảng cung cấp dịch vụ (AWS, Google Cloud, Microsoft Azure…).
- Gián đoạn hạ tầng số quốc gia dẫn đến mất khả năng truy cập mạng.
Các sự kiện này có thể khiến doanh nghiệp không thể thực hiện nghĩa vụ hợp đồng dù hoàn toàn không muốn vi phạm.
2.2. Các sự kiện công nghệ liệu có đáp ứng tiêu chí bất khả kháng theo BLDS?
Để được coi là bất khả kháng theo Điều 156 BLDS 2015, sự kiện từ môi trường số phải được xem xét lần lượt theo ba tiêu chí của pháp luật dân sự.
Thứ nhất, về tính khách quan, nhiều sự cố công nghệ như tấn công mạng quy mô lớn, sự cố sập hệ thống đám mây toàn cầu, gián đoạn điện diện rộng… có thể được xem là khách quan vì xảy ra ngoài ý chí của doanh nghiệp và không phải lỗi từ việc quản trị hệ thống của họ. Tuy nhiên, các sự cố do doanh nghiệp thiếu bảo trì, cấu hình sai, không cập nhật bảo mật lại không được xem là khách quan.
Thứ hai, về tính không thể lường trước, các sự cố bất thường có quy mô lớn, hiếm gặp, và không thể dự báo bằng các biện pháp thông thường (ví dụ sập hệ thống hạ tầng số quốc gia) có thể đáp ứng tiêu chí này. Nhưng các lỗi kỹ thuật phổ biến, rủi ro mạng thông thường, hay các lỗ hổng bảo mật đã được cảnh báo từ trước sẽ khó được coi là không thể lường trước.
Thứ ba, về tính không thể khắc phục, đây là tiêu chí khó đáp ứng nhất trong môi trường số. Doanh nghiệp thường có trách nhiệm triển khai các biện pháp dự phòng như hệ thống sao lưu dữ liệu, máy chủ dự phòng, giải pháp an ninh mạng. Nếu doanh nghiệp có thể sử dụng biện pháp thay thế để duy trì hoạt động mà không áp dụng thì sự kiện không được coi là bất khả kháng. Chỉ khi mọi biện pháp kỹ thuật hợp lý đều không thể giúp doanh nghiệp tiếp tục thực hiện nghĩa vụ thì mới được công nhận là bất khả kháng.
Từ các phân tích trên có thể thấy: không phải mọi sự cố kỹ thuật trong chuyển đổi số đều là bất khả kháng, và doanh nghiệp phải chứng minh đầy đủ ba điều kiện để được hưởng quy chế này.
3. Doanh nghiệp có được đơn phương chấm dứt hợp đồng vì bất khả kháng hay không?
3.1. Nguyên tắc pháp lý
Pháp luật Việt Nam không tự động công nhận quyền chấm dứt hợp đồng chỉ vì có bất khả kháng. Doanh nghiệp chỉ được chấm dứt khi:
- Hợp đồng có điều khoản quy định rõ về quyền chấm dứt trong trường hợp bất khả kháng; hoặc
- Nghĩa vụ bị ảnh hưởng đến mức không thể thực hiện, thỏa mãn các điều kiện tại Điều 312 và Điều 313 LTM 2005.
Nếu sự cố công nghệ chỉ khiến việc thực hiện nghĩa vụ trở nên khó khăn hơn, tốn kém hơn hoặc mất thời gian hơn thì không đủ điều kiện chấm dứt hợp đồng.
3.2. Yêu cầu chứng minh và thông báo
Theo Điều 295 LTM 2005, bên bị ảnh hưởng phải:
- Thông báo ngay cho bên còn lại về sự kiện bất khả kháng.
- Cung cấp chứng cứ về sự kiện đó (báo cáo kỹ thuật, thông tin từ nhà cung cấp dịch vụ, biên bản sự cố…).
Nếu không thực hiện nghĩa vụ thông báo đúng hạn, doanh nghiệp không được viện dẫn bất khả kháng để miễn trách nhiệm hoặc chấm dứt hợp đồng.
3.3. Thực tiễn áp dụng
Thực tiễn giải quyết tranh chấp tại tòa và trọng tài cho thấy:
- Cơ quan tài phán rất chặt chẽ trong việc công nhận bất khả kháng.
- Sự cố kỹ thuật phổ biến thường được xem là rủi ro vận hành, không phải bất khả kháng.
- Tòa trọng yếu xem xét năng lực quản trị rủi ro của doanh nghiệp (backup dữ liệu, có hệ thống dự phòng hay không).
Do đó, việc chấm dứt hợp đồng dựa vào sự cố công nghệ thường khó được chấp nhận, trừ khi sự kiện có tính chất đặc biệt, quy mô lớn và doanh nghiệp đã thực hiện đầy đủ biện pháp phòng ngừa.
4. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật
- Ban hành quy định chuyên biệt về bất khả kháng trong môi trường số, làm rõ những sự kiện kỹ thuật nào được xem là bất khả kháng.
- Xây dựng tiêu chuẩn tối thiểu về an toàn thông tin và hệ thống dự phòng, làm căn cứ đánh giá khả năng “khắc phục được hay không”.
- Khuyến nghị doanh nghiệp thiết lập điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng, bao gồm mô tả các sự kiện công nghệ cụ thể.
- Tăng cường án lệ và hướng dẫn áp dụng để thống nhất giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực công nghệ.
III. KẾT LUẬN
Doanh nghiệp có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng vì lý do bất khả kháng trong bối cảnh chuyển đổi số, nhưng không phải mọi sự cố công nghệ đều được coi là bất khả kháng. Chỉ khi sự kiện công nghệ đáp ứng đầy đủ ba tiêu chí của Điều 156 BLDS 2015 và khiến nghĩa vụ hợp đồng hoàn toàn không thể thực hiện, doanh nghiệp mới có căn cứ để chấm dứt theo Điều 312 và 313 Luật Thương mại.
Pháp luật hiện hành chưa theo kịp tốc độ phát triển của chuyển đổi số, dẫn đến khoảng trống pháp lý trong việc đánh giá sự kiện bất khả kháng trong môi trường công nghệ. Do đó, việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực quản trị rủi ro công nghệ của doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm an toàn, ổn định và minh bạch trong giao dịch thương mại hiện đại.
Liên hệ Luật sư tư vấn:
Liên hệ Luật sư tư vấn: Luật TLA là một trong những đơn vị luật sư hàng đầu, với đội ngũ luật sư, cán bộ nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực hình sự, dân sự, doanh nghiệp, hôn nhân và gia đình,… Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp mọi thắc mắc về pháp lý của bạn. Nếu bạn còn thắc mắc về nội dung này, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được giải đáp thắc mắc.
1. Luật sư Vũ Thị Phương Thanh, Chủ tịch HĐTV Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội,
email: vtpthanh@tlalaw.vn;
2. Luật sư Trần Mỹ Lê, Giám đốc Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội;
email: tmle@tlalaw.vn
Địa chỉ: Tầng 7, số 06 Dương Đình Nghệ, Yên Hòa, Hà Nội
Website: https://tlalaw.vn/
Hotline: 0906246464
Khương Ngọc Lan