Bình luận bản án số 03/2017/DS-ST ngày 12/05/2017 của Toà án nhân dân huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình về việc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do sức khoẻ bị xâm phạm?

  1. Thông tin các bên
    1. Nguyên đơn: Bà Đỗ Thị S, sinh năm 1969

Địa chỉ: Thôn V, xã C, huyện H, tỉnh Thái Bình

  • Bị đơn:
    • Ông Đỗ Văn T, sinh năm 1954
    • Bà Khúc Thị D, sinh năm 1961

Đều cùng địa chỉ: Thôn V, xã C, huyện H, tỉnh Thái Bình

  1. Tóm tắt nội dung

Sáng ngày 29/9/2016, bà Đỗ Thị S đi mua cháo cho mẹ là bà Khúc Thị T thì gặp ông Đỗ Văn T (anh trai bà S). Sau đó, bà S về nhà mẹ đẻ và tại đây xảy ra mâu thuẫn giữa bà S với ông T và vợ ông T là bà Khúc Thị D, dẫn đến cãi vã và xô xát. Theo lời bà S, ông T đã có hành vi túm tóc, tát và bóp cổ bà, còn bà D dùng dép đánh vào vùng nhạy cảm của bà S, khiến bà bị thương và phải đi khám, điều trị tại cơ sở y tế.

Sau khi điều trị, bà S yêu cầu ông T và bà D phải liên đới bồi thường tổng số tiền 1.637.000 đồng, bao gồm các chi phí khám chữa bệnh và tiền công lao động bị mất trong 9 ngày. Các khoản chi phí này đã được bà S liệt kê cụ thể như tiền thuốc, tiền chụp X-quang, tiền khám và tiền mất thu nhập.

Về phía bị đơn, ông Đỗ Văn T thừa nhận có xảy ra xô xát và có tát bà S hai cái, nhưng cho rằng nguyên nhân là do bà S xúc phạm, đổ lỗi cho ông về cái chết của mẹ nên ông bức xúc. Đồng thời, ông T cho rằng trong quá trình xô xát, bà S đã có hành vi bóp bộ phận sinh dục và móc mắt ông gây thương tích. Vì vậy, ông T đã đưa ra yêu cầu phản tố, yêu cầu bà S bồi thường cho ông số tiền 2.382.000 đồng, bao gồm chi phí điều trị và tiền mất thu nhập trong 14 ngày.

Đối với bà Khúc Thị D, bà cho rằng mình chỉ can ngăn khi thấy hai anh em xô xát, không có hành vi đánh bà S như bà S trình bày, và vì vậy không đồng ý liên đới bồi thường. Bà D phủ nhận hoàn toàn việc dùng dép đánh vào vùng nhạy cảm của bà S.

Trong quá trình giải quyết vụ án, các bên thống nhất rằng sự việc xô xát có xảy ra vào sáng ngày 29/9/2016, ông T có tát bà S và bà S có bị thương tích. Tuy nhiên, các bên không thống nhất về việc bà S có gây thương tích cho ông T hay không, cũng như vai trò của bà D trong vụ việc. Do sự việc xảy ra vào sáng sớm nên không có người làm chứng.

Tại phiên tòa, đại diện Viện kiểm sát nhận định rằng quá trình tố tụng được thực hiện đúng quy định pháp luật. Về nội dung, Kiểm sát viên đề nghị chấp nhận yêu cầu khởi kiện của bà S, buộc ông T phải bồi thường số tiền 1.637.000 đồng; không chấp nhận yêu cầu của bà S đối với bà D do không đủ căn cứ xác định bà D có hành vi gây thương tích; đồng thời không chấp nhận yêu cầu phản tố của ông T đối với bà S vì không đủ chứng cứ chứng minh. Ông T phải chịu án phí dân sự sơ thẩm theo quy định của pháp luật.

  1. Nhận định của Toà án

Tòa án xác định đây là vụ án tranh chấp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Về pháp luật nội dung, do sự việc xảy ra vào ngày 29/9/2016 nên được áp dụng theo Bộ luật Dân sự năm 2005 để giải quyết.

Đối với yêu cầu của nguyên đơn bà Đỗ Thị S, Tòa án nhận thấy có đủ căn cứ chấp nhận. Cụ thể, bà S thực tế có bị thiệt hại về sức khỏe và đã đi khám, điều trị tại Trạm y tế xã C và Bệnh viện đa khoa Hưng Nhân, thể hiện qua các chứng từ như giấy chứng thương, hóa đơn, phiếu thu. Tòa xác định ông Đỗ Văn T đã có hành vi trái pháp luật khi dùng tay tát và đẩy bà S ngã xuống nền nhà. Hành vi này được chứng minh qua lời khai và các biên bản làm việc, hòa giải trước đó. Do đó, lỗi hoàn toàn thuộc về ông T và ông phải có trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho bà S.

Các khoản chi phí mà bà S yêu cầu bồi thường với tổng số tiền 1.637.000 đồng được Tòa án đánh giá là hợp lý, có thật và phù hợp với quy định tại Điều 609 Bộ luật Dân sự 2005 về bồi thường thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm. Đồng thời, Tòa ghi nhận việc bà S tự nguyện không yêu cầu bồi thường khoản tiền bồi dưỡng phục hồi sức khỏe trong 9 ngày.

Đối với bà Khúc Thị D, Tòa án nhận định không có căn cứ xác định bà D đã gây thương tích cho bà S, do đó không có cơ sở buộc bà D phải liên đới bồi thường cùng ông T.

Về yêu cầu phản tố của ông Đỗ Văn T đối với bà S, Tòa án không chấp nhận. Lý do là ông T không cung cấp được chứng cứ chứng minh mình bị thương tích do bà S gây ra. Bà S không thừa nhận hành vi gây thương tích, không có người làm chứng, và bà D cũng không xác nhận việc này. Vì vậy, không có căn cứ xác định ông T bị xâm phạm sức khỏe, nên không đủ điều kiện để yêu cầu bồi thường theo quy định pháp luật.

Về án phí, do yêu cầu của bà S được chấp nhận nên ông Đỗ Văn T phải chịu án phí dân sự sơ thẩm 300.000 đồng. Đối với yêu cầu phản tố không được chấp nhận, ông T được miễn án phí phần này. Bà Đỗ Thị S và bà Khúc Thị D không phải chịu án phí dân sự sơ thẩm.

  1. Bình luận bản án

1. Bối cảnh và bản chất vụ án

Vụ án tranh chấp này thuộc nhóm tranh chấp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, phát sinh từ một vụ xô xát trong gia đình ngày 29/9/2016 giữa bà Đỗ Thị S với anh trai là ông Đỗ Văn T và vợ ông T là bà Khúc Thị D. Vụ việc xảy ra trong bối cảnh gia đình, giữa các thành viên có quan hệ huyết thống gần gũi, nên sự việc không có người làm chứng. Bản chất tranh chấp là xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại về sức khỏe phát sinh từ hành vi trái pháp luật của một bên và việc thu thập chứng cứ thiệt hại thực tế.

Điểm nổi bật là vụ việc tuy xảy ra trong gia đình nhưng đã vượt mức tranh cãi thông thường, dẫn đến việc bà S bị thương tích, phải đi khám và điều trị, tạo cơ sở cho yêu cầu bồi thường. Đồng thời, sự việc cũng phản ánh sự phức tạp trong xác định lỗi và trách nhiệm liên đới trong các vụ án bạo lực gia đình, nhất là khi các bên đổ lỗi cho nhau và thiếu chứng cứ trung thực, khách quan.

2. Phân tích yêu cầu khởi kiện của bà Đỗ Thị S

Bà S yêu cầu ông T và bà D bồi thường tổng cộng 1.637.000 đồng, gồm chi phí khám, chụp X-quang, tiền thuốc và tiền công mất khả năng lao động 9 ngày.

Tòa án chấp nhận yêu cầu của bà S đối với ông T với các lập luận sau:

  1. Hành vi gây thương tích của ông T đã được thừa nhận tại phiên tòa (tát hai cái vào mặt bà S) và được chứng minh qua các biên bản lời khai, biên bản hòa giải.
  2. Thiệt hại thực tế và hợp lý: Chi phí khám chữa và điều trị được bà S cung cấp đầy đủ hóa đơn, phiếu thu, giấy chứng thương, chứng minh thiệt hại thực tế và hợp lý.
  3. Căn cứ pháp lý: Điều 609 Bộ luật Dân sự năm 2005 quy định về bồi thường thiệt hại do xâm phạm sức khỏe. Tòa án áp dụng đúng nguyên tắc này để xác định quyền của bà S được bồi thường.
  4. Sự tự nguyện: Bà S không yêu cầu bồi thường khoản tiền bồi dưỡng phục hồi sức khỏe 9 ngày, thể hiện tính hợp lý và thiện chí trong yêu cầu khởi kiện.

Điểm quan trọng là Tòa án đã phân biệt rõ ràng vai trò của các bên trong vụ xô xát, chỉ xác định ông T chịu trách nhiệm bồi thường, không buộc bà D phải liên đới, do bà D chỉ tham gia can ngăn và không gây thương tích.

3. Phân tích yêu cầu phản tố của ông Đỗ Văn T

Ông T yêu cầu bồi thường từ bà S số tiền 2.382.000 đồng, lý do cho rằng bà S đã gây thương tích cho ông. Tòa án bác yêu cầu này vì:

  1. Thiếu chứng cứ: Ông T không cung cấp được hóa đơn, chứng từ hay giấy tờ y tế chứng minh thương tích của mình.
  2. Bà S phủ nhận hành vi: Bà S không thừa nhận gây thương tích, và không có người làm chứng xác nhận.
  3. Vai trò của bà D: Bà D xác nhận không thấy bà S gây thương tích.
  4. Kết luận logic: Không có căn cứ xác định ông T bị xâm phạm sức khỏe nên không đủ điều kiện để yêu cầu bồi thường.

Điều này cho thấy tòa án đánh giá chặt chẽ yếu tố chứng cứ và nguyên tắc “ai chứng minh thì người đó được quyền” trong bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

4. Nhận định về án phí và trách nhiệm thi hành

Tòa án áp dụng quy định tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH, quyết định:

  • Ông T chịu án phí 300.000 đồng do yêu cầu khởi kiện của bà S được chấp nhận.
  • Miễn án phí đối với yêu cầu phản tố không được chấp nhận.
  • Bà S và bà D không phải chịu án phí dân sự sơ thẩm.

Điều này phản ánh nguyên tắc pháp lý về phân bổ án phí: bên thua kiện hoặc bị buộc bồi thường chịu án phí; yêu cầu không được chấp nhận hoặc được miễn phí thì không phải chịu.

5. Đánh giá tổng thể và bình luận pháp lý

  1. Xử lý đúng pháp luật: Tòa án áp dụng đúng Bộ luật Dân sự 2005 cho nội dung và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cho tố tụng. Việc xác định trách nhiệm bồi thường dựa trên hành vi thực tế, lỗi và thiệt hại là hợp lý.
  2. Nguyên tắc chứng cứ và tỷ lệ lỗi: Tòa phân biệt rõ ràng hành vi của các bên, đánh giá chứng cứ khách quan và thực tế. Yêu cầu khởi kiện của bà S được chấp nhận, phản tố của ông T bị bác, phù hợp với nguyên tắc chứng minh.
  3. Bài học về tranh chấp gia đình: Vụ án cho thấy nếu có xô xát trong gia đình, dù là mâu thuẫn cá nhân, vẫn có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự. Việc ghi nhận thiệt hại, lưu giữ chứng từ y tế là quan trọng để bảo vệ quyền lợi.
  4. Định hướng pháp lý rõ ràng: Tòa đã làm rõ rằng trách nhiệm bồi thường chỉ thuộc về người gây thiệt hại trực tiếp, không buộc những người không có hành vi trực tiếp phải liên đới.

6. Kết luận

Bản án xử lý vụ việc cân bằng, hợp lý và phù hợp pháp luật, vừa bảo vệ quyền lợi của người bị xâm phạm sức khỏe, vừa đảm bảo nguyên tắc công bằng, chứng cứ và trách nhiệm pháp lý. Vụ án cũng là ví dụ điển hình về việc áp dụng pháp luật dân sự trong tranh chấp bạo lực trong gia đình, nhấn mạnh việc phân định trách nhiệm, bảo vệ quyền lợi nạn nhân và xử lý chứng cứ khách quan.

Liên hệ Luật sư tư vấn:

Liên hệ Luật sư tư vấn: Luật TLA là một trong những đơn vị luật sư hàng đầu, với đội ngũ luật sư, cán bộ nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực hình sự, dân sự, doanh nghiệp, hôn nhân và gia đình,… Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp mọi thắc mắc về pháp lý của bạn. Nếu bạn còn thắc mắc về nội dung này, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được giải đáp thắc mắc.

1. Luật sư Vũ Thị Phương Thanh, Chủ tịch HĐTV Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội, 
email: vtpthanh@tlalaw.vn;
2. Luật sư Trần Mỹ Lê, Giám đốc Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội; 
email: tmle@tlalaw.vn

Địa chỉ: Tầng 7, số 06 Dương Đình Nghệ, Yên Hòa, Hà Nội
Website: https://tlalaw.vn/
Hotline: 0906246464

Khương Ngọc Lan

Thêm tiêu đề của bạn ở đây

Thêm một đoạn văn bản ở đây. Nhấp vào ô văn bản để tùy chỉnh nội dung, phong cách phông chữ và màu sắc của đoạn văn của bạn.

Thêm một đoạn văn bản ở đây. Nhấp vào ô văn bản để tùy chỉnh nội dung, phong cách phông chữ và màu sắc của đoạn văn của bạn.

Bài liên quan