Dữ liệu cá nhân có được coi là tài sản có thể định giá và chuyển nhượng không?

I. Mở đầu

Trong nền kinh tế số, dữ liệu cá nhân được ví như “dầu mỏ mới” của thời đại. Các nền tảng số, tổ chức tín dụng, doanh nghiệp thương mại điện tử và mạng xã hội đều khai thác dữ liệu người dùng để phân tích hành vi, cá nhân hóa quảng cáo và tối ưu hóa lợi nhuận. Giá trị kinh tế của dữ liệu cá nhân là điều không thể phủ nhận. Tuy nhiên, một câu hỏi pháp lý cốt lõi đặt ra là: dữ liệu cá nhân có được coi là tài sản theo pháp luật Việt Nam, từ đó có thể định giá và chuyển nhượng hay không?

Vấn đề này không chỉ mang ý nghĩa lý luận trong việc xác định bản chất pháp lý của dữ liệu, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế bảo vệ quyền cá nhân, chế độ sở hữu, trách nhiệm bồi thường thiệt hại và giao dịch dân sự trong môi trường số.

II. Khái niệm tài sản theo pháp luật Việt Nam và khả năng bao hàm dữ liệu cá nhân

1. Khái niệm tài sản theo Bộ luật Dân sự 2015

Điều 105 Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 quy định:

“Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản.”

Theo Điều 115 BLDS 2015:

“Quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác.”

Từ hai điều khoản này có thể rút ra ba đặc điểm cốt lõi của tài sản:

  1. Có giá trị kinh tế.
  2. Có thể xác định được chủ thể có quyền.
  3. Có khả năng chuyển giao trong giao lưu dân sự.

2. Dữ liệu cá nhân theo pháp luật hiện hành

Theo khoản 1 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân:

“Dữ liệu cá nhân là thông tin dưới dạng ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự trên môi trường điện tử gắn liền với một con người cụ thể hoặc giúp xác định một con người cụ thể.”

Nghị định này tiếp cận dữ liệu cá nhân dưới góc độ quyền nhân thân, nhấn mạnh yếu tố bảo vệ quyền riêng tư, chứ không coi dữ liệu là một loại tài sản.

Đáng chú ý, Điều 4 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân phải dựa trên sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, trừ các trường hợp luật định. Điều này cho thấy pháp luật Việt Nam hiện nay nhìn nhận dữ liệu cá nhân như một đối tượng cần bảo vệ về mặt nhân thân, thay vì một tài sản có thể tự do mua bán.

III. Phân tích khả năng coi dữ liệu cá nhân là tài sản

1. Về giá trị kinh tế

Không thể phủ nhận dữ liệu cá nhân có giá trị kinh tế rất lớn. Các doanh nghiệp có thể:

  • Định giá dữ liệu để phục vụ quảng cáo;
  • Chuyển giao dữ liệu trong hoạt động mua bán – sáp nhập;
  • Khai thác dữ liệu để tạo lợi nhuận.

Tuy nhiên, giá trị kinh tế không đồng nghĩa với tư cách tài sản theo nghĩa pháp lý. Nhiều quyền nhân thân (ví dụ: quyền đối với hình ảnh – Điều 32 BLDS 2015) cũng có thể mang lại lợi ích kinh tế, nhưng không vì thế mà bản thân hình ảnh được coi là tài sản độc lập.

2. Về yếu tố sở hữu

BLDS 2015 quy định quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt (Điều 158).

Nếu coi dữ liệu cá nhân là tài sản, cần xác định:

  • Ai là chủ sở hữu? Cá nhân hay tổ chức thu thập?
  • Có tồn tại “quyền định đoạt tuyệt đối” hay không?

Thực tế, Nghị định 13/2023/NĐ-CP không sử dụng thuật ngữ “quyền sở hữu dữ liệu”, mà chỉ quy định “quyền của chủ thể dữ liệu” (Điều 9), bao gồm:

  • Quyền được biết,
  • Quyền đồng ý,
  • Quyền rút lại sự đồng ý,
  • Quyền yêu cầu xóa dữ liệu,
  • Quyền hạn chế xử lý dữ liệu.

Cách tiếp cận này nghiêng về quyền kiểm soát dữ liệu (data control) chứ không phải quyền sở hữu tài sản theo nghĩa truyền thống.

3. Về khả năng chuyển nhượng

Trong giao lưu dân sự, tài sản có thể được chuyển nhượng theo Điều 430 BLDS 2015 về hợp đồng mua bán tài sản.

Tuy nhiên, Nghị định 13/2023/NĐ-CP không cho phép chuyển nhượng dữ liệu cá nhân như một hàng hóa độc lập. Việc chuyển giao dữ liệu chỉ được thực hiện trong khuôn khổ xử lý dữ liệu hợp pháp và phải có căn cứ pháp lý phù hợp.

Điều này cho thấy pháp luật Việt Nam không thừa nhận cơ chế “mua bán dữ liệu cá nhân” như một loại tài sản thông thường.

IV. Lập luận học thuật: Dữ liệu cá nhân là quyền nhân thân có yếu tố tài sản

Có thể xem dữ liệu cá nhân là một quyền nhân thân có khả năng mang lại lợi ích kinh tế, tương tự như:

  • Quyền đối với hình ảnh (Điều 32 BLDS 2015),
  • Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân (Điều 38 BLDS 2015).

Dữ liệu cá nhân gắn chặt với nhân thân của cá nhân, không thể tách rời hoàn toàn để trở thành đối tượng sở hữu độc lập.

Nếu thừa nhận dữ liệu cá nhân là tài sản:

  • Có thể dẫn tới thương mại hóa quyền riêng tư;
  • Làm suy yếu nguyên tắc bảo vệ nhân phẩm và quyền con người được ghi nhận tại Điều 21 Hiến pháp 2013 về quyền bất khả xâm phạm đối với đời sống riêng tư.

Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng cần phát triển một mô hình trung gian: “quyền tài sản hóa có kiểm soát”, theo đó cá nhân có thể khai thác giá trị kinh tế của dữ liệu nhưng không đánh mất quyền kiểm soát cốt lõi.

V. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật

  1. Cần làm rõ trong BLDS hoặc luật chuyên ngành về bản chất pháp lý của dữ liệu cá nhân.
  2. Phân biệt giữa:
    1. Dữ liệu cá nhân thuần túy (mang tính nhân thân cao);
    1. Dữ liệu đã được xử lý, ẩn danh hóa (có thể mang tính thương mại cao hơn).
  3. Xem xét xây dựng cơ chế cho phép cá nhân được hưởng lợi ích tài chính từ việc khai thác dữ liệu của mình, nhưng không thừa nhận quyền sở hữu tuyệt đối như tài sản vật chất.

VI. Kết luận

Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, dữ liệu cá nhân chưa được coi là tài sản theo nghĩa của Điều 105 BLDS 2015, mà được bảo vệ như một quyền nhân thân gắn liền với cá nhân. Mặc dù dữ liệu cá nhân có giá trị kinh tế và có thể được khai thác thương mại, pháp luật không thừa nhận cơ chế sở hữu và chuyển nhượng tự do như đối với tài sản thông thường.

Trong tương lai, khi nền kinh tế số tiếp tục phát triển, Việt Nam có thể cần xây dựng một học thuyết pháp lý mới về dữ liệu – cân bằng giữa bảo vệ quyền con người và khai thác giá trị kinh tế của dữ liệu. Đây là một thách thức lớn đối với khoa học pháp lý dân sự trong kỷ nguyên số.

Liên hệ Luật sư tư vấn:

Liên hệ Luật sư tư vấn: Luật TLA là một trong những đơn vị luật sư hàng đầu, với đội ngũ luật sư, cán bộ nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực hình sự, dân sự, doanh nghiệp, hôn nhân và gia đình,… Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp mọi thắc mắc về pháp lý của bạn. Nếu bạn còn thắc mắc về nội dung này, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được giải đáp thắc mắc.

1. Luật sư Vũ Thị Phương Thanh, Chủ tịch HĐTV Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội, 
email: vtpthanh@tlalaw.vn;
2. Luật sư Trần Mỹ Lê, Giám đốc Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội; 
email: tmle@tlalaw.vn

Địa chỉ: Tầng 7, số 06 Dương Đình Nghệ, Yên Hòa, Hà Nội
Website: https://tlalaw.vn/
Hotline: 0906246464

Khương Ngọc Lan

Bài liên quan