
I. Mở đầu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, hoạt động kinh doanh của cá nhân ngày càng phổ biến, đặc biệt là mô hình hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư nhân hoặc việc một bên vợ hoặc chồng tham gia góp vốn, điều hành doanh nghiệp. Thực tiễn xét xử cho thấy, khi quan hệ hôn nhân chấm dứt, việc xác định và phân chia tài sản chung của vợ chồng hình thành từ hoạt động kinh doanh trở thành một trong những vấn đề pháp lý phức tạp và dễ phát sinh tranh chấp nhất.
Khó khăn chủ yếu nằm ở việc xác định đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng; xác định giá trị phần vốn kinh doanh; cũng như bảo đảm quyền tự do kinh doanh và quyền lợi của bên thứ ba. Do đó, việc nghiên cứu quy định pháp luật về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn trong trường hợp tài sản hình thành từ kinh doanh có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật.
II. Cơ sở pháp lý về tài sản chung của vợ chồng trong hoạt động kinh doanh
1. Khái niệm tài sản chung của vợ chồng
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014:
“Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh… trong thời kỳ hôn nhân.”
Như vậy, lợi nhuận, vốn đầu tư, cổ phần, phần vốn góp hoặc tài sản hình thành từ hoạt động kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân về nguyên tắc được xác định là tài sản chung, trừ trường hợp được chứng minh là tài sản riêng.
Ngoài ra, khoản 3 Điều 33 còn quy định:
“Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng thì tài sản đó được coi là tài sản chung.”
Quy định này mang ý nghĩa suy đoán pháp lý nhằm bảo vệ nguyên tắc bình đẳng tài sản trong hôn nhân.
2. Quyền kinh doanh của vợ, chồng và chế độ tài sản
Điều 29 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 khẳng định vợ và chồng bình đẳng trong việc tạo lập, chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung. Do đó, việc chỉ một người đứng tên đăng ký kinh doanh không đồng nghĩa tài sản kinh doanh là tài sản riêng.
Trong thực tiễn, nhiều tranh chấp phát sinh khi doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh đứng tên một bên, nhưng nguồn vốn được hình thành từ thu nhập chung của vợ chồng. Tòa án thường xem xét:
- Thời điểm thành lập doanh nghiệp;
- Nguồn vốn đầu tư;
- Công sức đóng góp của mỗi bên;
- Việc sử dụng lợi nhuận trong thời kỳ hôn nhân.
III. Nguyên tắc chia tài sản chung khi ly hôn đối với tài sản kinh doanh
1. Nguyên tắc chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố liên quan
Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định:
Tài sản chung của vợ chồng được chia đôi nhưng có tính đến:
- Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
- Công sức đóng góp của mỗi bên;
- Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh;
- Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.
Điểm đáng chú ý là pháp luật không chia máy móc theo tỷ lệ 50/50 mà ưu tiên duy trì hoạt động kinh doanh ổn định.
2. Bảo đảm hoạt động kinh doanh liên tục
Khoản 4 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định việc chia tài sản phải bảo vệ lợi ích chính đáng trong sản xuất, kinh doanh. Vì vậy, trong thực tiễn xét xử, Tòa án thường:
- Giao phần vốn kinh doanh hoặc doanh nghiệp cho người đang trực tiếp quản lý;
- Bên còn lại nhận giá trị tài sản tương ứng bằng tiền hoặc tài sản khác.
Cách giải quyết này nhằm tránh làm gián đoạn hoạt động doanh nghiệp, đồng thời bảo vệ quyền lợi của đối tác và người lao động.
3. Xác định giá trị tài sản kinh doanh
Một vấn đề phức tạp là định giá tài sản kinh doanh. Giá trị cần xem xét không chỉ là vốn góp ban đầu mà còn bao gồm:
- Lợi nhuận tích lũy;
- Giá trị thương hiệu;
- Tài sản hữu hình và vô hình;
- Công nợ và nghĩa vụ tài chính.
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, nghĩa vụ tài sản phát sinh trong thời kỳ hôn nhân phục vụ nhu cầu chung của gia đình hoặc hoạt động kinh doanh chung cũng được coi là nghĩa vụ chung của vợ chồng (Điều 37).
Do đó, khi chia tài sản kinh doanh, Tòa án đồng thời phải phân chia cả nghĩa vụ tài chính liên quan.
IV. Một số vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật
1. Khó chứng minh nguồn gốc tài sản
Nhiều trường hợp một bên cho rằng doanh nghiệp là tài sản riêng vì đứng tên đăng ký kinh doanh, trong khi bên kia không có chứng cứ về đóng góp tài chính. Việc thiếu cơ chế minh bạch tài chính trong kinh doanh cá nhân gây khó khăn cho quá trình giải quyết tranh chấp.
2. Định giá doanh nghiệp chưa thống nhất
Hiện nay chưa có quy trình định giá thống nhất cho việc chia tài sản khi ly hôn, dẫn đến kết quả định giá khác nhau giữa các tổ chức thẩm định.
3. Xung đột giữa pháp luật hôn nhân gia đình và pháp luật doanh nghiệp
Luật Doanh nghiệp bảo đảm quyền tự do kinh doanh và cơ cấu sở hữu doanh nghiệp, trong khi Luật Hôn nhân và Gia đình lại bảo vệ quyền tài sản chung. Việc chia phần vốn góp đôi khi ảnh hưởng đến cơ cấu thành viên hoặc cổ đông của doanh nghiệp.
V. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật
- Cần hướng dẫn cụ thể phương pháp định giá tài sản kinh doanh khi ly hôn.
- Tăng cường cơ chế minh bạch tài chính đối với hộ kinh doanh và doanh nghiệp gia đình.
- Ban hành hướng dẫn liên ngành giữa Tòa án và cơ quan đăng ký kinh doanh nhằm xử lý việc chuyển dịch phần vốn góp sau ly hôn.
- Khuyến khích vợ chồng thỏa thuận chế độ tài sản trước hoặc trong thời kỳ hôn nhân để hạn chế tranh chấp.
VI. Kết luận
Chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn trong trường hợp tài sản hình thành từ hoạt động kinh doanh là vấn đề pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa nguyên tắc bình đẳng tài sản trong hôn nhân và yêu cầu bảo đảm ổn định hoạt động kinh doanh. Pháp luật Việt Nam hiện hành, đặc biệt là Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và Bộ luật Dân sự năm 2015, đã xây dựng các nguyên tắc cơ bản nhằm giải quyết loại tranh chấp này, nổi bật là nguyên tắc chia đôi có tính đến nhiều yếu tố và bảo vệ lợi ích chính đáng trong sản xuất, kinh doanh.
Tuy nhiên, trước sự phát triển mạnh của nền kinh tế và các mô hình kinh doanh mới, hệ thống pháp luật vẫn cần tiếp tục hoàn thiện để bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và khả năng áp dụng hiệu quả trong thực tiễn xét xử, qua đó bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của các bên cũng như sự ổn định của hoạt động kinh doanh trong xã hội.
Liên hệ Luật sư tư vấn:
Liên hệ Luật sư tư vấn: Luật TLA là một trong những đơn vị luật sư hàng đầu, với đội ngũ luật sư, cán bộ nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực hình sự, dân sự, doanh nghiệp, hôn nhân và gia đình,… Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp mọi thắc mắc về pháp lý của bạn. Nếu bạn còn thắc mắc về nội dung này, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được giải đáp thắc mắc.
1. Luật sư Vũ Thị Phương Thanh, Chủ tịch HĐTV Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội,
email: vtpthanh@tlalaw.vn;
2. Luật sư Trần Mỹ Lê, Giám đốc Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội;
email: tmle@tlalaw.vn
Địa chỉ: Tầng 7, số 06 Dương Đình Nghệ, Yên Hòa, Hà Nội
Website: https://tlalaw.vn/
Hotline: 0906246464
Khương Ngọc Lan