Hợp đồng được ký hoàn toàn bằng chữ ký điện tử có giá trị như hợp đồng giấy hay không?

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu trong hoạt động kinh doanh, thương mại và quản trị doanh nghiệp. Ngày càng nhiều hợp đồng được ký kết thông qua email, phần mềm ký số, nền tảng giao dịch trực tuyến hoặc các hệ thống quản lý hợp đồng điện tử.

Đặc biệt, sau đại dịch COVID-19, nhu cầu giao kết hợp đồng từ xa tăng mạnh, kéo theo sự phổ biến của các hình thức ký điện tử. Thực tiễn cho thấy nhiều doanh nghiệp đã chuyển hoàn toàn từ hợp đồng giấy sang hợp đồng điện tử nhằm tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hiệu quả quản trị.

Tuy nhiên, không ít cá nhân và doanh nghiệp vẫn đặt ra câu hỏi: Hợp đồng được ký hoàn toàn bằng chữ ký điện tử có giá trị pháp lý như hợp đồng giấy hay không? Trong trường hợp phát sinh tranh chấp, Tòa án có công nhận giá trị chứng cứ của hợp đồng điện tử hay không?

Đây là vấn đề có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế số đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam.

2. Khái quát về hợp đồng điện tử và chữ ký điện tử

2.1. Khái niệm hợp đồng điện tử

Khoản 16 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 quy định:

“Hợp đồng điện tử là hợp đồng được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu.”

Như vậy, điểm khác biệt cơ bản giữa hợp đồng điện tử và hợp đồng truyền thống không nằm ở nội dung giao dịch mà nằm ở hình thức thể hiện.

Nếu hợp đồng giấy được thể hiện trên vật mang tin truyền thống thì hợp đồng điện tử được lưu trữ dưới dạng dữ liệu điện tử như:

  • File PDF;
  • Email;
  • Dữ liệu trên nền tảng trực tuyến;
  • Hệ thống quản lý hợp đồng điện tử.

2.2. Khái niệm chữ ký điện tử

Khoản 11 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 quy định:

“Chữ ký điện tử là chữ ký được tạo lập dưới dạng dữ liệu điện tử gắn liền hoặc kết hợp logic với thông điệp dữ liệu nhằm xác nhận chủ thể ký và sự chấp thuận của chủ thể đó đối với nội dung được ký.”

Khái niệm này cho thấy chữ ký điện tử không chỉ giới hạn ở chữ ký số.

Trong thực tế, chữ ký điện tử có thể bao gồm:

  • Chữ ký số;
  • Mã OTP xác thực;
  • Ký xác nhận trên ứng dụng điện tử;
  • Sinh trắc học;
  • Các phương thức xác thực điện tử khác theo quy định của pháp luật.

3. Giá trị pháp lý của hợp đồng được ký bằng chữ ký điện tử

3.1. Nguyên tắc không phân biệt giá trị pháp lý vì lý do hình thức điện tử

Điều 8 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 quy định:

“Thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu.”

Đây là nguyên tắc nền tảng của pháp luật giao dịch điện tử hiện đại.

Theo đó, một hợp đồng không thể bị coi là vô hiệu hoặc không có giá trị chỉ vì nó tồn tại dưới dạng điện tử thay vì văn bản giấy.

Quy định này bảo đảm sự bình đẳng giữa môi trường giao dịch truyền thống và môi trường số.

3.2. Giá trị pháp lý của chữ ký điện tử

Điều 23 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 quy định:

“Chữ ký điện tử không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng chữ ký điện tử.”

Như vậy, pháp luật Việt Nam đã chính thức công nhận giá trị pháp lý của chữ ký điện tử.

Nếu đáp ứng các điều kiện luật định, chữ ký điện tử có giá trị xác nhận ý chí của chủ thể tương tự như chữ ký tay trên văn bản giấy.

Điều này đồng nghĩa với việc:

  • Hợp đồng giấy có chữ ký tay;
  • Hợp đồng điện tử có chữ ký điện tử hợp lệ;

đều có thể làm phát sinh quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên.

4. Khi nào hợp đồng ký bằng chữ ký điện tử được công nhận?

4.1. Đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự

Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp ứng các điều kiện:

  • Chủ thể có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự phù hợp;
  • Các bên hoàn toàn tự nguyện;
  • Mục đích và nội dung giao dịch không vi phạm điều cấm của luật;
  • Hình thức giao dịch phù hợp với quy định pháp luật.

Điều này có nghĩa rằng dù được ký bằng giấy hay bằng chữ ký điện tử thì hợp đồng vẫn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện chung về hiệu lực.

4.2. Xác định được chủ thể ký kết

Một trong những vấn đề quan trọng nhất là khả năng xác định chính xác người ký hợp đồng.

Điều 22 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 quy định chữ ký điện tử được coi là bảo đảm nếu:

  • Xác nhận được chủ thể ký;
  • Chứng minh được sự chấp thuận của chủ thể đối với nội dung thông điệp dữ liệu;
  • Dữ liệu ký không bị thay đổi sau khi ký.

Nếu các điều kiện này được đáp ứng thì chữ ký điện tử có giá trị chứng minh tương đương chữ ký tay.

5. Chữ ký số có phải là hình thức duy nhất được công nhận hay không?

Nhiều người cho rằng chỉ chữ ký số được cấp bởi tổ chức chứng thực chữ ký số mới có giá trị pháp lý.

Quan điểm này chưa hoàn toàn chính xác.

Theo Luật Giao dịch điện tử năm 2023:

  • Chữ ký số chỉ là một dạng chữ ký điện tử;
  • Ngoài chữ ký số còn tồn tại nhiều hình thức chữ ký điện tử khác.

Tuy nhiên, trong thực tiễn tố tụng và chứng minh giao dịch, chữ ký số thường có độ tin cậy cao hơn vì được xác thực bởi hệ thống chứng thực điện tử chuyên nghiệp.

Do đó, đối với các hợp đồng có giá trị lớn, doanh nghiệp thường ưu tiên sử dụng chữ ký số để giảm thiểu rủi ro tranh chấp.

6. Giá trị chứng cứ của hợp đồng điện tử khi xảy ra tranh chấp

Một trong những băn khoăn lớn nhất là liệu Tòa án có chấp nhận hợp đồng điện tử làm chứng cứ hay không.

Điều 14 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 quy định:

“Thông điệp dữ liệu có giá trị làm chứng cứ.”

Đồng thời, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 cũng công nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ hợp pháp.

Do đó, khi xảy ra tranh chấp:

  • File hợp đồng điện tử;
  • Nhật ký giao dịch;
  • Email trao đổi;
  • Dữ liệu hệ thống;
  • Chứng thư số;

đều có thể được sử dụng để chứng minh quyền và nghĩa vụ của các bên.

Tòa án sẽ xem xét tính xác thực, tính toàn vẹn và khả năng truy xuất của dữ liệu điện tử trước khi đánh giá giá trị chứng cứ.

7. Những trường hợp vẫn cần hợp đồng giấy

Mặc dù pháp luật thừa nhận giá trị của hợp đồng điện tử, nhưng không phải mọi giao dịch đều có thể thay thế hoàn toàn bằng chữ ký điện tử.

Một số giao dịch đặc thù vẫn phải tuân thủ quy định riêng của pháp luật chuyên ngành, chẳng hạn:

  • Một số giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất;
  • Một số giao dịch yêu cầu công chứng;
  • Một số giao dịch yêu cầu chứng thực theo quy định pháp luật.

Trong các trường hợp này, việc áp dụng hoàn toàn hình thức điện tử có thể chưa được pháp luật cho phép hoặc còn bị giới hạn.

Do đó, khi giao kết hợp đồng, các bên cần xem xét quy định chuyên ngành tương ứng.

8. Bình luận và kiến nghị

Việc pháp luật Việt Nam công nhận giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử và chữ ký điện tử là bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển đổi số quốc gia.

Thứ nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại điện tử và giao dịch xuyên biên giới.

Thứ hai, giảm đáng kể chi phí in ấn, lưu trữ và vận chuyển hồ sơ.

Thứ ba, nâng cao tốc độ giao kết và thực hiện hợp đồng.

Tuy nhiên, vẫn còn một số thách thức:

  • Nhận thức của nhiều doanh nghiệp về chữ ký điện tử còn hạn chế;
  • Chưa có sự thống nhất tuyệt đối trong việc đánh giá chứng cứ điện tử;
  • Nguy cơ giả mạo hoặc chiếm đoạt tài khoản điện tử vẫn tồn tại.

Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế xác thực điện tử, nâng cao tiêu chuẩn bảo mật và tăng cường hướng dẫn áp dụng pháp luật về giao dịch điện tử.

9. Kết luận

Theo quy định của Luật Giao dịch điện tử năm 2023 và Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng được ký hoàn toàn bằng chữ ký điện tử hoàn toàn có thể có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng giấy nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về hiệu lực của giao dịch dân sự và các yêu cầu đối với chữ ký điện tử.

Pháp luật Việt Nam hiện nay áp dụng nguyên tắc không phân biệt giá trị pháp lý giữa hình thức giấy và hình thức điện tử. Do đó, hợp đồng điện tử không bị phủ nhận hiệu lực chỉ vì được tạo lập dưới dạng dữ liệu điện tử hoặc được ký bằng chữ ký điện tử.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế số đang diễn ra mạnh mẽ, việc hiểu đúng giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử sẽ giúp cá nhân, doanh nghiệp tận dụng hiệu quả các công cụ số, đồng thời hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng.

Liên hệ Luật sư tư vấn:

Liên hệ Luật sư tư vấn: Luật TLA là một trong những đơn vị luật sư hàng đầu, với đội ngũ luật sư, cán bộ nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực hình sự, dân sự, doanh nghiệp, hôn nhân và gia đình,… Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp mọi thắc mắc về pháp lý của bạn. Nếu bạn còn thắc mắc về nội dung này, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được giải đáp thắc mắc.

1. Luật sư Vũ Thị Phương Thanh, Chủ tịch HĐTV Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội, 
email: vtpthanh@tlalaw.vn;
2. Luật sư Trần Mỹ Lê, Giám đốc Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội; 
email: tmle@tlalaw.vn

Địa chỉ: Tầng 7, số 06 Dương Đình Nghệ, Yên Hòa, Hà Nội
Website: https://tlalaw.vn/
Hotline: 0906246464

Khương Ngọc Lan

Bài liên quan