Doanh nghiệp có được cho cá nhân vay tiền không?

Trong quá trình hoạt động, nhiều doanh nghiệp phát sinh nhu cầu cho cá nhân vay tiền, chẳng hạn như cho người lao động vay để giải quyết khó khăn, cho cổ đông vay phục vụ đầu tư hoặc cho đối tác vay theo thỏa thuận hợp tác. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp lo ngại rằng việc cho vay có thể bị coi là hoạt động cấp tín dụng trái phép hoặc vi phạm quy định của pháp luật.

Vậy doanh nghiệp có được cho cá nhân vay tiền không? Pháp luật hiện hành quy định như thế nào? Khi thực hiện giao dịch này, doanh nghiệp cần đáp ứng những điều kiện gì để tránh rủi ro pháp lý? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.

1. Doanh nghiệp có được cho cá nhân vay tiền không?

Có. Doanh nghiệp được phép cho cá nhân vay tiền nếu việc cho vay là một giao dịch dân sự hợp pháp và không thuộc hoạt động kinh doanh cấp tín dụng phải được cấp phép.

Hiện nay, không có quy định nào trong Bộ luật Dân sự 2015 hay Luật Doanh nghiệp 2020 cấm doanh nghiệp giao kết hợp đồng vay tài sản với cá nhân.

Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản được hiểu là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

Quy định này không giới hạn chủ thể của hợp đồng vay chỉ là cá nhân với cá nhân. Vì vậy, doanh nghiệp hoàn toàn có thể trở thành bên cho vay, còn cá nhân là bên vay nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện của giao dịch dân sự.

Bên cạnh đó, theo Điều 7 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà pháp luật không cấm và được quyền chủ động quyết định việc quản lý, sử dụng tài sản của doanh nghiệp để phục vụ hoạt động kinh doanh.

Do đó, việc doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn hợp pháp của mình để cho cá nhân vay trong từng trường hợp cụ thể không bị pháp luật cấm.

2. Vì sao nhiều người cho rằng doanh nghiệp không được cho vay?

Thực tế, sự nhầm lẫn xuất phát từ việc pháp luật quy định hoạt động cấp tín dụng là ngành nghề kinh doanh có điều kiện.

Theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024, việc nhận tiền gửi và cấp tín dụng là hoạt động ngân hàng, chỉ các tổ chức tín dụng được Ngân hàng Nhà nước cấp phép mới được thực hiện theo phạm vi được cấp phép.

Điều này khiến nhiều người hiểu rằng mọi doanh nghiệp đều không được cho vay.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa hai trường hợp:

  • Trường hợp thứ nhất: Doanh nghiệp phát sinh một hoặc một số khoản vay với cá nhân trong quá trình hoạt động. Đây là quan hệ dân sự thông thường, được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự.
  • Trường hợp thứ hai: Doanh nghiệp lấy việc cho vay làm hoạt động kinh doanh thường xuyên nhằm mục đích sinh lợi. Đây là hoạt động cấp tín dụng thuộc lĩnh vực kinh doanh có điều kiện và phải đáp ứng các quy định của pháp luật chuyên ngành.

Nói cách khác, pháp luật không cấm doanh nghiệp cho cá nhân vay tiền, nhưng không cho phép doanh nghiệp thông thường kinh doanh dịch vụ cho vay như ngân hàng hoặc công ty tài chính khi chưa được cấp phép.

3. Điều kiện để doanh nghiệp cho cá nhân vay tiền hợp pháp

Để khoản vay có giá trị pháp lý và hạn chế tranh chấp, doanh nghiệp cần đáp ứng một số điều kiện sau:

3.1. Giao dịch được xác lập trên cơ sở tự nguyện

Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay phải được xác lập hoàn toàn tự nguyện.

Không bên nào được dùng hành vi đe dọa, cưỡng ép hoặc lừa dối để buộc bên còn lại ký kết hợp đồng.

Nếu hợp đồng được giao kết do bị lừa dối hoặc cưỡng ép thì có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu.

3.2. Doanh nghiệp có thẩm quyền quyết định khoản vay

Người ký hợp đồng vay phải là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp.

Trường hợp Điều lệ công ty quy định khoản vay phải được Hội đồng thành viên, Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông thông qua thì doanh nghiệp cần thực hiện đúng trình tự nội bộ trước khi giải ngân.

3.3. Mục đích và nội dung của khoản vay không vi phạm pháp luật

Khoản vay phải được xác lập nhằm mục đích hợp pháp, không phục vụ các hoạt động bị pháp luật cấm.

Đây là một trong những điều kiện để giao dịch dân sự có hiệu lực theo Bộ luật Dân sự.

3.4. Có đầy đủ hồ sơ, chứng từ chứng minh giao dịch

Mặc dù pháp luật không bắt buộc hợp đồng vay phải công chứng hoặc chứng thực, doanh nghiệp vẫn nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ như:

  • Hợp đồng vay tiền;
  • Chứng từ chuyển khoản hoặc phiếu chi;
  • Biên bản giao nhận tiền (nếu có);
  • Cam kết trả nợ;
  • Lịch thanh toán.

Các tài liệu này sẽ là căn cứ quan trọng khi giải quyết tranh chấp hoặc phục vụ công tác kế toán, kiểm toán và quyết toán thuế.

4. Doanh nghiệp có được tính lãi đối với khoản cho cá nhân vay không?

Câu trả lời là .

Theo Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, các bên được quyền thỏa thuận về lãi suất của khoản vay.

Tuy nhiên, lãi suất không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có quy định khác.

Nếu các bên thỏa thuận vượt quá giới hạn này thì phần lãi vượt quá sẽ không có hiệu lực.

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể lựa chọn hình thức cho vay không tính lãi, đặc biệt trong trường hợp hỗ trợ người lao động hoặc thành viên của doanh nghiệp.

5. Doanh nghiệp có bắt buộc phải lập hợp đồng vay bằng văn bản không?

Bộ luật Dân sự 2015 không bắt buộc hợp đồng vay tiền phải được lập thành văn bản.

Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp, việc ký kết hợp đồng bằng văn bản là cần thiết để bảo đảm quyền và lợi ích của các bên.

Một hợp đồng vay nên quy định rõ:

  • Thông tin của bên cho vay và bên vay;
  • Số tiền vay;
  • Thời hạn vay;
  • Lãi suất;
  • Phương thức giải ngân;
  • Thời hạn và phương thức trả nợ;
  • Quyền, nghĩa vụ của các bên;
  • Trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng.

Việc lập hợp đồng đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi trong việc quản lý công nợ, hạch toán kế toán và chứng minh giao dịch khi phát sinh tranh chấp.

6. Những rủi ro doanh nghiệp cần lưu ý khi cho cá nhân vay tiền

Mặc dù được pháp luật cho phép, doanh nghiệp vẫn cần lưu ý một số rủi ro pháp lý sau:

Thứ nhất, khoản vay không có hợp đồng hoặc không có chứng từ chuyển tiền sẽ rất khó chứng minh khi xảy ra tranh chấp.

Thứ hai, việc cho cổ đông, thành viên góp vốn hoặc người quản lý doanh nghiệp vay tiền nhưng không thực hiện đúng quy trình phê duyệt nội bộ có thể làm phát sinh trách nhiệm của người quản lý theo Luật Doanh nghiệp.

Thứ ba, nếu doanh nghiệp thực hiện hoạt động cho vay thường xuyên nhằm mục đích sinh lợi hoặc quảng bá dịch vụ cho vay như một ngành nghề kinh doanh thì có thể bị xem xét theo quy định của pháp luật về hoạt động cấp tín dụng.

Thứ tư, doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về kế toán, thuế và lưu trữ hồ sơ để bảo đảm tính minh bạch của giao dịch.

Liên hệ Luật sư tư vấn: Luật TLA là một trong những đơn vị luật sư hàng đầu, với đội ngũ luật sư, cán bộ nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực hình sự, dân sự, doanh nghiệp, hôn nhân và gia đình,… Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp mọi thắc mắc về pháp lý của bạn. Nếu bạn còn thắc mắc về nội dung này, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được giải đáp thắc mắc.

1. Luật sư Vũ Thị Phương Thanh, Chủ tịch HĐTV Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội, 
email: vtpthanh@tlalaw.vn;
2. Luật sư Trần Mỹ Lê, Giám đốc Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội; 
email: tmle@tlalaw.vn

Địa chỉ: Tầng 7, số 06 Dương Đình Nghệ, Yên Hòa, Hà Nội
Website: https://tlalaw.vn/
Hotline: 0906246464

Nguyễn Thùy Dương

Bài liên quan