BÌNH LUẬN BẢN ÁN SỐ 14/2020/HNGĐ-PT NGÀY 21/08/2020 VỀ VỤ VIỆC TRANH CHẤP VỀ CẤP DƯỠNG NUÔI CON CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN TỈNH BÀ RỊA – VŨNG TÀU

1. Tóm tắt nội dung bản án

Chị Phạm Thị Thu H và ông Hoàng Viết N có quan hệ tình cảm và chung sống với nhau như vợ chồng. Ngày 14/12/2016, chị H sinh cháu Phạm Minh Q, tuy nhiên ông N không thừa nhận đứa trẻ là con mình. Vì vậy, chị H đã nộp đơn đến Tòa án nhân dân thành phố Vũng Tàu yêu cầu xác định quan hệ cha con. Tại Bản án sơ thẩm số 89/2017/HNGĐ-ST ngày 26/10/2017, Tòa án kết luận cháu Phạm Minh Q là con chung của chị H và ông N. Mặc dù ông N kháng cáo, cấp phúc thẩm vẫn giữ nguyên quyết định của bản án sơ thẩm.

Đến ngày 02/5/2018, chị H tiếp tục khởi kiện yêu cầu ông N thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con với mức 5.000.000 đồng mỗi tháng kể từ thời điểm cháu Q chào đời cho đến khi đủ 18 tuổi. Đồng thời, chị H đề nghị ông N thanh toán một lần tiền cấp dưỡng của năm đầu tiên (từ 14/12/2016 đến 14/12/2017), tương ứng 60.000.000 đồng. Ông N cho rằng ông đã nộp đơn đề nghị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm đối với vụ án xác định cha con nên vụ việc vẫn chưa được giải quyết dứt điểm theo quy định pháp luật.

Tòa án cấp sơ thẩm sau đó tuyên buộc ông N phải cấp dưỡng cho cháu Q số tiền 2.500.000 đồng/tháng, tính từ ngày 11/4/2018 cho đến khi cháu đủ 18 tuổi. Không đồng ý với phán quyết này, ông N tiếp tục kháng cáo, viện dẫn lý do không thừa nhận quan hệ cha con và cho rằng hoàn cảnh kinh tế của mình không bảo đảm khả năng thực hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên, Tòa án cấp phúc thẩm đã bác kháng cáo của ông N, giữ nguyên bản án sơ thẩm và xác định mức cấp dưỡng 2.500.000 đồng/tháng là phù hợp, đồng thời buộc ông N thi hành nghĩa vụ theo quy định pháp luật.

2. Phân tích quyết định của Tòa án

Quyết định phúc thẩm về tranh chấp cấp dưỡng đã tuyên: (i) chấp nhận một phần yêu cầu khởi kiện của chị Phạm Thị Thu H, buộc ông Hoàng Viết N cấp dưỡng nuôi cháu Phạm Minh Q với mức 2.500.000 đồng/tháng, tính từ ngày 11/4/2018 (ngày bản án phúc thẩm về quan hệ cha con có hiệu lực) đến khi cháu đủ 18 tuổi; (ii) các nội dung khác của bản án sơ thẩm không bị kháng cáo tiếp tục có hiệu lực pháp luật.

Thứ nhất, về việc bảo đảm hiệu lực của bản án đã có hiệu lực pháp luật

Tòa án cấp phúc thẩm đã tôn trọng nguyên tắc bảo đảm giá trị chung thẩm của bản án đã có hiệu lực. Quan hệ cha con giữa ông N và cháu Q đã được xác định tại Bản án sơ thẩm số 89/2017/HNGĐ-ST của Tòa án nhân dân thành phố Vũng Tàu và được giữ nguyên theo Bản án phúc thẩm số 03/2018/HNGĐ-PT của Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Các bản án này chưa bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm nên vẫn có giá trị thi hành.

Việc ông N tiếp tục phủ nhận quan hệ cha con trong vụ án cấp dưỡng là không có cơ sở pháp lý. Đáng chú ý, ông đã được tạo điều kiện yêu cầu giám định ADN nhưng không thực hiện. Do đó, Tòa án bác kháng cáo liên quan đến vấn đề này là phù hợp với nguyên tắc ổn định và tính ràng buộc của bản án đã có hiệu lực.

Thứ hai, về mức cấp dưỡng

Tòa án giữ nguyên mức 2.500.000 đồng/tháng như bản án sơ thẩm đã tuyên. Khi xem xét mức cấp dưỡng, Tòa đã cân nhắc thu nhập thực tế của ông N (khoảng 7.000.000 đồng/tháng), điều kiện sinh hoạt tại địa phương và nhu cầu thiết yếu của cháu Q.

Về phương diện bảo vệ quyền trẻ em, việc không chấp nhận lý do “hoàn cảnh khó khăn” nếu không chứng minh được sự suy giảm nghiêm trọng về khả năng kinh tế là hợp lý, nhằm tránh tình trạng né tránh nghĩa vụ. Tuy nhiên, có thể nhận thấy một điểm cần bàn luận: ông N trình bày đang điều trị bệnh trong thời gian dài nhưng bản án chưa thể hiện rõ việc đã xác minh đầy đủ tình trạng sức khỏe và chi phí điều trị của ông. Nếu có chứng cứ cụ thể về sự hạn chế khả năng lao động, việc đánh giá sâu hơn có thể giúp bản án chặt chẽ hơn về mặt lập luận.

Thứ ba, về thời hạn cấp dưỡng

Tòa án xác định thời hạn cấp dưỡng đến khi cháu Q đủ 18 tuổi. Cách xác định này phù hợp với nguyên tắc chung của pháp luật hôn nhân và gia đình về nghĩa vụ cấp dưỡng đối với con chưa thành niên.

Mặc dù Điều 118 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định nghĩa vụ cấp dưỡng có thể kéo dài nếu con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản tự nuôi mình, song trong vụ án không có căn cứ cho thấy cháu Q thuộc trường hợp đặc biệt đó. Do vậy, việc xác định mốc 18 tuổi là điểm kết thúc nghĩa vụ là phù hợp với tình tiết hiện có và bảo đảm tính rõ ràng, khả thi trong thi hành án.

Ngoài ra, pháp luật vẫn cho phép thay đổi mức cấp dưỡng khi có lý do chính đáng. Vì vậy, nếu điều kiện kinh tế của ông N thay đổi đáng kể hoặc nhu cầu của cháu Q phát sinh biến động lớn, các bên có quyền yêu cầu Tòa án xem xét điều chỉnh theo quy định.

Thứ tư, về việc viện dẫn căn cứ pháp luật

Bản án đã dựa trên các quy định về quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con. Tuy nhiên, nếu viện dẫn trực tiếp Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 – quy định về nghĩa vụ cấp dưỡng khi cha mẹ không sống chung với con – thì lập luận pháp lý sẽ đầy đủ và trực tiếp hơn đối với hoàn cảnh vụ án. Dù vậy, việc thiếu viện dẫn điều luật này không làm thay đổi bản chất phán quyết, bởi các điều khoản được áp dụng vẫn đủ để xác lập nghĩa vụ cấp dưỡng của ông N.

Tổng thể, quyết định phúc thẩm thể hiện sự nhất quán trong áp dụng pháp luật, bảo đảm hiệu lực của bản án đã có trước và ưu tiên bảo vệ quyền lợi hợp pháp của trẻ em, đồng thời vẫn cân nhắc khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng.

3. Hạn chế và giải pháp

3.1. Hạn chế

Thứ nhất, chưa có tiêu chí rõ ràng về thời điểm phát sinh nghĩa vụ cấp dưỡng trong trường hợp người cha không thừa nhận quan hệ huyết thống.
Thực tiễn cho thấy cần phân biệt hai tình huống:

  • Nếu người có nghĩa vụ thực sự chưa biết và chưa thể biết về quan hệ cha – con, việc buộc cấp dưỡng kể từ thời điểm bản án có hiệu lực sẽ bảo đảm sự công bằng, tránh áp đặt nghĩa vụ hồi tố khi họ chưa có cơ sở nhận thức trách nhiệm pháp lý của mình.
  • Ngược lại, nếu người đó đã biết hoặc phải biết về khả năng tồn tại quan hệ cha – con nhưng vẫn né tránh, thì việc chỉ buộc cấp dưỡng từ thời điểm bản án có hiệu lực có thể chưa bảo đảm đầy đủ quyền lợi của trẻ em, bởi nghĩa vụ về nguyên tắc phát sinh từ thời điểm đứa trẻ được sinh ra.

Trong vụ việc này, pháp luật chưa có hướng dẫn cụ thể để xác định thế nào là “đã biết” hoặc “phải biết”, dẫn đến cách áp dụng còn phụ thuộc nhiều vào nhận định của Tòa án.

Thứ hai, cơ chế bảo đảm thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng chưa được thể hiện rõ trong bản án.
Mặc dù phán quyết đã tuyên buộc ông Hoàng Viết N thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng, nhưng bản án chưa phân tích hoặc dự liệu cụ thể các biện pháp cưỡng chế nếu nghĩa vụ không được tự nguyện thi hành. Điều này có thể làm giảm hiệu lực thực tế của bản án, đặc biệt trong bối cảnh bị đơn nhiều lần không hợp tác.

Thứ ba, tranh chấp về quan hệ cha con tuy đã được giải quyết về mặt pháp lý nhưng chưa thực sự ổn định trên thực tế.
Dù các bản án xác định quan hệ cha con đã có hiệu lực, ông N vẫn tiếp tục phủ nhận. Việc này có thể kéo dài quá trình thi hành án nếu phát sinh yêu cầu giám đốc thẩm hoặc khiếu nại khác, làm ảnh hưởng đến tính ổn định của quan hệ pháp luật và quyền lợi của trẻ em.

3.2. Giải pháp

Thứ nhất, hoàn thiện hướng dẫn pháp lý về thời điểm phát sinh nghĩa vụ cấp dưỡng.
Cơ quan có thẩm quyền cần ban hành hướng dẫn cụ thể về việc xác định yếu tố “biết” hoặc “phải biết” trong các vụ án xác định cha cho con. Việc làm rõ tiêu chí này sẽ giúp Tòa án áp dụng thống nhất, đồng thời cân bằng giữa quyền lợi của trẻ em và nguyên tắc công bằng đối với người có nghĩa vụ.

Thứ hai, tăng cường cơ chế bảo đảm thi hành án.
Trong trường hợp người có nghĩa vụ không tự nguyện thực hiện, cần áp dụng kịp thời các biện pháp cưỡng chế theo pháp luật thi hành án dân sự như khấu trừ thu nhập, kê biên tài sản hoặc xử phạt vi phạm hành chính. Việc áp dụng nghiêm các biện pháp này không chỉ bảo vệ quyền lợi của cháu Phạm Minh Q mà còn nâng cao tính răn đe và hiệu lực của bản án.

Thứ ba, nâng cao nhận thức pháp luật về nghĩa vụ cấp dưỡng.
Bên cạnh biện pháp cưỡng chế, cần chú trọng công tác giải thích và hướng dẫn pháp luật cho các bên trong quá trình tố tụng. Việc làm rõ quyền và nghĩa vụ ngay từ giai đoạn xét xử giúp hạn chế tình trạng cố tình phủ nhận trách nhiệm hoặc trì hoãn thực hiện nghĩa vụ.

Ngoài ra, khi có thay đổi đáng kể về điều kiện kinh tế hoặc nhu cầu của con, các bên có thể yêu cầu điều chỉnh mức cấp dưỡng theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, qua đó bảo đảm tính linh hoạt và phù hợp với thực tiễn.

Tổng thể, để bảo đảm quyền lợi tốt nhất cho trẻ em, cần kết hợp giữa hoàn thiện pháp luật, áp dụng nghiêm cơ chế thi hành án và nâng cao ý thức tuân thủ của người có nghĩa vụ cấp dưỡng.

————————————————

Liên hệ Luật sư tư vấn:

Luật TLA là một trong những đơn vị luật sư hàng đầu, với đội ngũ luật sư, cán bộ nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực hình sự, dân sự, doanh nghiệp, hôn nhân và gia đình,… Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp mọi thắc mắc về pháp lý của bạn. Nếu bạn còn thắc mắc về nội dung này, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được giải đáp thắc mắc.

1. Luật sư Vũ Thị Phương Thanh, Chủ tịch HĐTV Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội, 

email: vtpthanh@tlalaw.vn;

2. Luật sư Trần Mỹ Lê, Giám đốc Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội; 

email: tmle@tlalaw.vn

Công ty Luật TNHH TLA

Địa chỉ: Tầng 7, số 6 Dương Đình Nghệ, Yên Hòa, Hà Nội

Website: https://tlalaw.com

Võ Thị Vân Khánh

Bài liên quan