AI có thể trở thành “tác giả” theo pháp luật sở hữu trí tuệ không?

1. Đặt vấn đề

Trong thời đại công nghệ số, trí tuệ nhân tạo đang ngày càng tham gia sâu vào hoạt động sáng tạo. Các hệ thống AI hiện đại có thể viết thơ, sáng tác nhạc, tạo tranh nghệ thuật, dựng video hoặc viết bài nghiên cứu với mức độ hoàn thiện cao. Nhiều tác phẩm do AI tạo ra thậm chí đã được sử dụng trong hoạt động thương mại và đạt giá trị kinh tế lớn.

Tuy nhiên, sự phát triển này đã đặt ra một vấn đề pháp lý mới: nếu AI là chủ thể trực tiếp tạo ra tác phẩm thì AI có thể được công nhận là “tác giả” hay không? Đây là câu hỏi gây nhiều tranh luận trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ bởi pháp luật truyền thống vốn được xây dựng trên cơ sở coi hoạt động sáng tạo là kết quả của trí tuệ con người.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu khả năng công nhận AI là tác giả không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang tính thực tiễn cao nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ trong thời đại công nghệ.

2. Khái niệm tác giả theo pháp luật sở hữu trí tuệ

Theo Điều 13 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022), tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra toàn bộ hoặc một phần tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học.¹

Quy định này cho thấy pháp luật Việt Nam hiện nay mặc nhiên xác định tác giả phải là “con người” – chủ thể có khả năng thực hiện hoạt động sáng tạo bằng trí tuệ của mình.

Tương tự, nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới cũng tiếp cận theo hướng này. Ví dụ:

  • Công ước Berne bảo hộ quyền tác giả dựa trên hoạt động sáng tạo của con người;
  • Pháp luật Hoa Kỳ từ chối công nhận quyền tác giả đối với tác phẩm được tạo hoàn toàn bởi AI mà không có sự can thiệp sáng tạo đáng kể của con người;
  • Tòa án nhiều quốc gia cho rằng quyền tác giả gắn liền với nhân thân và cá tính sáng tạo của con người.

Như vậy, về mặt truyền thống, khái niệm “tác giả” luôn gắn với cá nhân con người chứ không phải máy móc hay phần mềm.

3. AI có thể được xem là chủ thể sáng tạo không?

3.1. Khả năng sáng tạo của AI

AI hiện đại không chỉ hoạt động theo cơ chế lập trình đơn giản mà còn có khả năng:

  • Học từ dữ liệu;
  • Tự phân tích thông tin;
  • Tạo ra nội dung mới;
  • Mô phỏng phong cách sáng tạo của con người.

Các công cụ AI hiện nay có thể:

  • Viết truyện, thơ, kịch bản;
  • Sáng tác âm nhạc;
  • Thiết kế đồ họa;
  • Tạo tranh nghệ thuật;
  • Viết mã lập trình.

Điều này khiến nhiều quan điểm cho rằng AI đang dần vượt qua vai trò “công cụ hỗ trợ” để trở thành một chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình sáng tạo.

3.2. Sự khác biệt giữa AI và con người

Mặc dù AI có khả năng tạo ra sản phẩm mang tính sáng tạo, nhưng AI vẫn tồn tại những khác biệt cơ bản so với con người:

  • Không có ý chí độc lập;
  • Không có cảm xúc hay nhận thức pháp lý;
  • Không có quyền và nghĩa vụ pháp lý;
  • Không chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Do đó, nhiều quan điểm cho rằng AI chỉ là công cụ do con người tạo ra và vận hành, tương tự như máy ảnh hoặc phần mềm thiết kế.

4. AI có thể trở thành “tác giả” theo pháp luật hiện hành không?

4.1. Theo pháp luật Việt Nam

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa công nhận AI là chủ thể của quyền tác giả.

Theo Điều 13 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, tác giả phải là “người trực tiếp sáng tạo tác phẩm”.¹ Khái niệm “người” trong pháp luật dân sự và sở hữu trí tuệ được hiểu là cá nhân con người hoặc pháp nhân, không bao gồm hệ thống AI.

Ngoài ra, quyền tác giả còn bao gồm quyền nhân thân như:

  • Đặt tên tác phẩm;
  • Đứng tên tác giả;
  • Bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm.

Đây đều là những quyền gắn chặt với yếu tố nhân thân của con người. AI không có nhân cách pháp lý nên không thể tự mình thực hiện hoặc bảo vệ các quyền này.

4.2. Theo xu hướng quốc tế

Nhiều quốc gia hiện nay cũng chưa công nhận AI là tác giả.

Tại Hoa Kỳ, Văn phòng Bản quyền Hoa Kỳ đã từ chối bảo hộ đối với một số tác phẩm được tạo hoàn toàn bởi AI với lý do thiếu yếu tố sáng tạo của con người.

Tại Liên minh châu Âu, quan điểm chủ đạo hiện nay vẫn cho rằng quyền tác giả chỉ phát sinh khi có “dấu ấn cá nhân” của con người trong quá trình sáng tạo.

Tuy nhiên, một số quốc gia như Anh có quy định đặc thù đối với “tác phẩm do máy tính tạo ra”, theo đó người tạo điều kiện cần thiết để tác phẩm được tạo ra có thể được xem là chủ sở hữu quyền tác giả.

5. Những tranh luận đặt ra trong thực tiễn

5.1. Ai sẽ là chủ sở hữu tác phẩm do AI tạo ra?

Đây là vấn đề gây tranh luận lớn trong thực tiễn. Có nhiều quan điểm khác nhau:

  • Người sử dụng AI là tác giả;
  • Nhà phát triển AI là tác giả;
  • AI là tác giả độc lập;
  • Tác phẩm không được bảo hộ quyền tác giả.

Mỗi quan điểm đều có những bất cập nhất định.

5.2. Ranh giới giữa “AI hỗ trợ” và “AI tự sáng tạo”

Trong thực tế, rất khó xác định:

  • Mức độ đóng góp của con người;
  • Phần nào do AI tạo ra;
  • Khi nào tác phẩm đủ yếu tố sáng tạo của con người để được bảo hộ.

Điều này gây khó khăn cho hoạt động xác lập và bảo vệ quyền tác giả.

5.3. Nguy cơ xâm phạm bản quyền

Nhiều hệ thống AI được huấn luyện bằng dữ liệu lấy từ:

  • Tác phẩm nghệ thuật;
  • Bài viết;
  • Hình ảnh có bản quyền.

Do đó, việc AI tạo ra tác phẩm mới có thể dẫn đến nguy cơ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của tác giả gốc.

6. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Để phù hợp với sự phát triển của công nghệ AI, pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam cần:

Thứ nhất, bổ sung quy định về tác phẩm do AI tạo ra

Cần xây dựng cơ chế pháp lý riêng cho các tác phẩm được tạo ra với sự hỗ trợ của AI.

Thứ hai, xác định rõ chủ thể quyền

Pháp luật cần quy định rõ:

  • Quyền thuộc về người sử dụng AI;
  • Nhà phát triển AI;
  • Hay tổ chức đầu tư hệ thống AI.

Thứ ba, xây dựng cơ chế minh bạch

Cần yêu cầu công khai việc sử dụng AI trong quá trình sáng tạo nhằm bảo đảm tính minh bạch và bảo vệ quyền của các chủ thể liên quan.

Thứ tư, tăng cường bảo vệ bản quyền dữ liệu huấn luyện AI

Cần có cơ chế kiểm soát việc sử dụng dữ liệu có bản quyền để huấn luyện AI.

7. Kết luận

Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi căn bản cách thức sáng tạo tác phẩm trong xã hội hiện đại. Tuy nhiên, theo pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành cũng như xu hướng chung của thế giới, AI hiện nay chưa được công nhận là “tác giả” theo nghĩa pháp lý truyền thống.

Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc AI không có nhân cách pháp lý, không có ý chí độc lập và không thể thực hiện các quyền nhân thân gắn với quyền tác giả. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ AI đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền đối với tác phẩm do AI tạo ra trong tương lai.

Liên hệ Luật sư tư vấn:

Liên hệ Luật sư tư vấn: Luật TLA là một trong những đơn vị luật sư hàng đầu, với đội ngũ luật sư, cán bộ nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực hình sự, dân sự, doanh nghiệp, hôn nhân và gia đình,… Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp mọi thắc mắc về pháp lý của bạn. Nếu bạn còn thắc mắc về nội dung này, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được giải đáp thắc mắc.

1. Luật sư Vũ Thị Phương Thanh, Chủ tịch HĐTV Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội, 
email: vtpthanh@tlalaw.vn;
2. Luật sư Trần Mỹ Lê, Giám đốc Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội; 
email: tmle@tlalaw.vn

Địa chỉ: Tầng 7, số 06 Dương Đình Nghệ, Yên Hòa, Hà Nội
Website: https://tlalaw.vn/
Hotline: 0906246464

Khương Ngọc Lan

Bài liên quan