
Trong thực tiễn giao kết hợp đồng, việc các bên thiết lập giao dịch giả tạo nhằm che giấu giao dịch thật để trốn tránh nghĩa vụ thuế diễn ra khá phổ biến. Vấn đề đặt ra là khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu do giả tạo, trách nhiệm pháp lý của các bên sẽ được xử lý như thế nào, đặc biệt trong mối quan hệ giữa trách nhiệm dân sự, hành chính và hình sự. Bài viết phân tích cơ sở pháp lý theo Bộ luật Dân sự 2015 và pháp luật thuế, từ đó làm rõ hệ quả pháp lý và đề xuất hướng hoàn thiện.
1. Mở đầu
Hợp đồng là công cụ pháp lý cơ bản để các chủ thể xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, các bên lợi dụng hình thức hợp đồng để thiết lập giao dịch giả tạo, che giấu bản chất giao dịch thực nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế đối với Nhà nước.
Điều này đặt ra vấn đề pháp lý phức tạp: khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu do giả tạo, ngoài hậu quả dân sự, các bên còn phải chịu những loại trách nhiệm pháp lý nào? Liệu trách nhiệm hành chính hoặc hình sự có thể áp dụng song song hay không?
2. Cơ sở pháp lý
Các quy định pháp luật điều chỉnh vấn đề này bao gồm:
- Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015: Giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo
- Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015: Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu
- Luật Quản lý thuế 2019 (nguyên tắc xử lý hành vi trốn thuế)
- Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017): quy định về tội trốn thuế
Theo Điều 124:
“Khi các bên xác lập giao dịch dân sự một cách giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác thì giao dịch giả tạo vô hiệu, còn giao dịch bị che giấu vẫn có hiệu lực nếu không vi phạm pháp luật.”
3. Nội dung nghiên cứu
3.1. Khái niệm và bản chất của hợp đồng giả tạo nhằm trốn thuế
Hợp đồng giả tạo là hợp đồng được xác lập không nhằm mục đích tạo ra hậu quả pháp lý như nội dung thể hiện, mà nhằm che giấu một giao dịch khác.
Trong trường hợp trốn thuế, biểu hiện thường gặp gồm:
- Ghi giá chuyển nhượng thấp hơn thực tế
- Lập hợp đồng tặng cho thay vì mua bán để giảm thuế
- Tạo giao dịch “khống” để hợp thức hóa chi phí
Bản chất của các giao dịch này là gian dối có chủ đích, xâm phạm trật tự quản lý thuế của Nhà nước.
3.2. Hậu quả pháp lý về dân sự
Theo Điều 124 và Điều 131:
(i) Hợp đồng giả tạo bị vô hiệu
Giao dịch giả tạo không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ dân sự.
(ii) Khôi phục tình trạng ban đầu
Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.
(iii) Xử lý giao dịch bị che giấu
Nếu giao dịch thật (bị che giấu) hợp pháp thì vẫn được công nhận hiệu lực.
Ví dụ:
Hợp đồng ghi giá 1 tỷ nhưng thực tế là 3 tỷ → phần “1 tỷ” là giả tạo → cơ quan có thẩm quyền có thể xác định giao dịch thực là 3 tỷ để xử lý.
3.3. Trách nhiệm hành chính về thuế
Theo Luật Quản lý thuế 2019, hành vi trốn thuế sẽ bị:
- Truy thu số thuế đã trốn
- Phạt tiền (có thể gấp nhiều lần số thuế trốn)
- Tính tiền chậm nộp
Hành vi lập hợp đồng giả tạo được xem là thủ đoạn gian lận thuế, do đó không chỉ dừng lại ở hậu quả dân sự.
3.4. Trách nhiệm hình sự
Theo quy định của Bộ luật Hình sự, nếu hành vi trốn thuế:
- Có giá trị lớn
- Hoặc tái phạm nguy hiểm
→ Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế.
Hình phạt có thể bao gồm:
- Phạt tiền
- Phạt cải tạo không giam giữ
- Phạt tù
Đối với pháp nhân thương mại, cũng có thể bị xử lý hình sự.
3.5. Mối quan hệ giữa các loại trách nhiệm pháp lý
Một điểm quan trọng là:
Trách nhiệm dân sự, hành chính và hình sự có thể được áp dụng đồng thời, không loại trừ lẫn nhau.
Cụ thể:
- Vô hiệu hợp đồng → xử lý theo pháp luật dân sự
- Trốn thuế → xử phạt hành chính hoặc hình sự
- Gây thiệt hại → phải bồi thường
Điều này thể hiện nguyên tắc: một hành vi vi phạm có thể kéo theo nhiều loại trách nhiệm pháp lý khác nhau.
3.6. Đánh giá thực tiễn và kiến nghị
Hạn chế
- Khó chứng minh yếu tố “giả tạo”
- Việc xác định giá trị thực của giao dịch còn phức tạp
- Chưa có hướng dẫn chi tiết trong một số trường hợp cụ thể
Kiến nghị
- Hoàn thiện cơ chế kiểm soát giao dịch có dấu hiệu gian lận
- Tăng cường phối hợp giữa cơ quan thuế và Tòa án
- Xây dựng án lệ liên quan đến hợp đồng giả tạo
4. Kết luận
Hợp đồng vô hiệu do giả tạo nhằm trốn thuế không chỉ làm phát sinh hậu quả pháp lý trong lĩnh vực dân sự mà còn kéo theo trách nhiệm hành chính và thậm chí là hình sự. Pháp luật Việt Nam đã thiết lập cơ chế xử lý tương đối toàn diện, bảo đảm tính răn đe và phòng ngừa.
Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả áp dụng, cần tiếp tục hoàn thiện quy định pháp luật và thực tiễn thực thi nhằm đảm bảo tính minh bạch, thống nhất và công bằng trong xử lý các hành vi gian lận thuế.
Liên hệ Luật sư tư vấn:
Liên hệ Luật sư tư vấn: Luật TLA là một trong những đơn vị luật sư hàng đầu, với đội ngũ luật sư, cán bộ nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực hình sự, dân sự, doanh nghiệp, hôn nhân và gia đình,… Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp mọi thắc mắc về pháp lý của bạn. Nếu bạn còn thắc mắc về nội dung này, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được giải đáp thắc mắc.
1. Luật sư Vũ Thị Phương Thanh, Chủ tịch HĐTV Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội,
email: vtpthanh@tlalaw.vn;
2. Luật sư Trần Mỹ Lê, Giám đốc Công ty Luật TNHH TLA, Đoàn Luật sư Hà Nội;
email: tmle@tlalaw.vn
Địa chỉ: Tầng 7, số 06 Dương Đình Nghệ, Yên Hòa, Hà Nội
Website: https://tlalaw.vn/
Hotline: 0906246464
Khương Ngọc Lan